Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 0 | 1 | 23:7 | 21 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 15:1 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:6 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 20:6 | 15 | |
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 12:4 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 |
TSV Hartberg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:16 | 11 | 6 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:12 | 7 | 7 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:13 | 11 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:6 | 11 | 6 | 38% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 9 | 20% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
12
25
12
25
H
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
50
80
50
80
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Áo
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
B
3
H
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
02
33
02
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
04
04
04
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
12
13
12
13
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
4.5/5
2
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Pfister |
| Điều khiển Rapid Wien | 2T 1H 0B |
| Điều khiển TSV Hartberg | 2T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
8 Ngày
VĐQG Áo
15 Ngày
VĐQG Áo
22 Ngày
VĐQG Áo
8 Ngày
VĐQG Áo
15 Ngày
VĐQG Áo
22 Ngày



