Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Debreceni VSC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:16 | 10 | 9 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:9 | 5 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:7 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 10:10 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:9 | 9 | 11 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 |
Zalaegerszeg TE
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 0 | 6 | 12:18 | 9 | 10 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:4 | 9 | 3 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:14 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 0 | 6 | 5:9 | 9 | 12 | 33% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 8 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:5 | 3 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:4 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
24
21
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
22
52
22
52
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
40
51
40
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
02
52
02
52
T
3/3.5
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
51
01
51
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
04
15
04
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
32
52
32
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
13
00
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
32
00
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
10
11
10
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
6 Ngày
Cúp Hungary
10 Ngày
VĐQG Hungary
13 Ngày
VĐQG Hungary
6 Ngày
Cúp Hungary
10 Ngày
VĐQG Hungary
13 Ngày



