Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Larne FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 1 | 0 | 15:3 | 19 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 5 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:3 | 18 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 7:2 | 15 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 7 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:2 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 |
Coleraine
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 9 | 1 | 1 | 23:10 | 28 | 1 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | 2 | |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:4 | 15 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:8 | 15 | ||
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 12:3 | 24 | 1 | 64% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 1 | 67% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
23
25
23
25
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
B
3
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
2.5
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
14
11
14
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1.5/2
X
X
VĐQG Bắc Ireland
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
T
3
2
H
H
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
23
25
23
25
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
4 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
8 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
15 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
8 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
15 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
22 Ngày



