Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Millonarios
[C-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 19:12 | 22 | 7 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:2 | 8 | 15 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 13:10 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 9 | 1 | 7:4 | 21 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 7 | 0 | 5:3 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Deportiva Once Caldas
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:16 | 16 | 10 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 | 11 | |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:9 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 6:9 | 13 | 14 | 15% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 13 | 33% |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:5 | 5 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
05
18
05
18
T
T
3
1/1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
12 Ngày
VĐQG Colombia
15 Ngày
VĐQG Colombia
19 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
1 Ngày
VĐQG Colombia
4 Ngày
VĐQG Colombia
15 Ngày



