So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:6 | 14 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:3 | 7 | 6 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:3 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 5 | 0 | 7:2 | 14 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 4 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:10 | 8 | 10 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 10 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:3 | 8 | 9 | 12% |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:1 | 4 | 12 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
21
23
21
23
T
B
2
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
11
14
11
14
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Ukraine
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
01
12
01
12
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
12
14
12
14
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Volodymyr Novokhatny |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 2T 5H 0B |
| Điều khiển FK Epitsentr Dunayivtsi | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày
FK Epitsentr Dunayivtsi



