Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:7 | 19 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:4 | 12 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | |
| Tất cả | 8 | 6 | 2 | 0 | 9:3 | 20 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 6:1 | 15 | 1 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:2 | 16 |
Dynamo Kyiv
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:5 | 16 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 2 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 7 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 4 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
3
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
011
05
011
T
T
4.5
2
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
51
40
51
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maksim Koziryatskiy |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.67 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày
Polissya Zhytomyr



