So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UD Castellonense
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:1 | 9 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 |
CF La Nucia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | 4 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:4 | 9 | 2 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | ||
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 1 | 67% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:0 | 12 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5
X
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
1.5/2
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
31
30
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
21 Ngày
Spanish Segunda Division B
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
21 Ngày



