So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Ajka
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:11 | 15 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:5 | 10 | 8 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:5 | 15 | 2 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 8 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
Budapest Honved FC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:11 | 7 | 13 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:8 | 4 | 13 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:3 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:4 | 9 | 12 | 25% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 12 | 20% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Cúp Hungary
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
2/2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
1.5/2
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hungary
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
8 Ngày
Cúp Hungary
11 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
8 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
22 Ngày



