Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hannover 96
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:12 | 7 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:8 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:5 | 10 | 9 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:4 | 3 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
St. Pauli
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:8 | 10 | 7 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 8 | |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 5:5 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 13 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 11 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng hai Đức
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
06
19
06
19
T
T
7
3
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
03
07
03
07
Giao hữu
02
16
02
16
Hạng hai Đức
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
T
3
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
23
26
23
26
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Prigan |
| Điều khiển Hannover 96 | 0T 0H 1B |
| Điều khiển St. Pauli | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
8 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
11 Ngày
Hạng hai Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
6 Ngày
Hạng hai Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
21 Ngày



