So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SVG Reichenau
[W-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 13:19 | 12 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | 12 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:14 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 5:13 | 7 | 14 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 14 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:9 | 2 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 |
VfB Hohenems
[W-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 9 | 0 | 2 | 28:11 | 27 | 1 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:6 | 12 | 6 | |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 12:5 | 15 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:6 | 15 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 6 | 0 | 13:3 | 21 | 3 | 45% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:1 | 12 | 3 | 50% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Cúp Áo
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Cúp Áo
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
24
45
24
45
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
60
91
60
91
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
24
37
24
37
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
13 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Hạng 3 Áo
6 Ngày
Hạng 3 Áo
13 Ngày
Hạng 3 Áo
20 Ngày



