So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
WSG Swarovski Tirol B
[W-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 32:18 | 19 | 6 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 21:5 | 13 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:13 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 25:11 | 15 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 11:8 | 16 | 7 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:3 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 |
Kitzbuhel
[W-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 0 | 4 | 24:15 | 21 | 5 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:8 | 15 | 2 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:7 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:8 | 12 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:5 | 20 | 4 | 55% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:4 | 11 | 5 | 43% |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:1 | 9 | 5 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
34
00
34
T
H
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
3.5
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
2.5/3
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Cúp Áo
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Áo
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
35
13
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
25
00
25
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
6 Ngày
Hạng 3 Áo
13 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
13 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày



