So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VST Volkermarkt
[S-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 21:13 | 17 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:6 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:5 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:5 | 16 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
SG Austria Klagenfurt
[S-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:15 | 20 | 3 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | 3 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:10 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:5 | 19 | 3 | 45% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:5 | 3 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3
H
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
3.5/4
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
31
35
31
35
T
T
5
2/2.5
T
T
Giao hữu
61
121
61
121
Giao hữu
30
34
30
34
T
T
5.5
2.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
3.5/4
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
3.5
1/1.5
T
X
Cúp Áo
12
25
12
25
H
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Cúp Áo
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
26
22
26
T
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Áo
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
9 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày



