So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SVG Bleiburg
[S-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:19 | 10 | 12 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:14 | 7 | 12 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:5 | 3 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:8 | 11 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:2 | 5 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Wolfsberger AC Amateure
[S-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:20 | 15 | 9 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | 8 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:11 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:7 | 20 | 2 | 55% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 5 | 50% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Áo
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
70
90
70
90
B
B
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
13
54
13
54
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
13 Ngày
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
13 Ngày



