So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LASK (Trẻ)
[N-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 35:11 | 23 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 16:3 | 12 | 6 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 19:8 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:3 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 18:4 | 24 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:1 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:3 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 |
Union Dietach
[N-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 13:32 | 8 | 14 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 13:32 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:16 | 3 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 7:15 | 11 | 13 | 27% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 7:15 | 11 | 2 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
15
16
15
16
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
03
14
03
14
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Cúp Áo
00
22
00
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Hạng 3 Áo
6 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
147 Ngày



