So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CF Gagauziya
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 17:19 | 9 | 5 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:8 | 5 | 4 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 9:11 | 4 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:9 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 9:9 | 12 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:3 | 6 | 5 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:6 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 11:38 | 4 | 6 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:13 | 4 | 6 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 4:25 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:27 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 2 | 7 | 3:16 | 2 | 6 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:7 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:9 | 1 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
51
62
51
62
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
01
31
01
31
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
10
41
10
41
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
25
00
25
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
40
100
40
100
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Moldova
7 Ngày
Cúp Quốc gia Moldova
11 Ngày
Hạng 2 Moldova
14 Ngày
Hạng 2 Moldova
7 Ngày
Hạng 2 Moldova
14 Ngày
Hạng 2 Moldova
21 Ngày
CF Sparta Selemet



