Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
BKMA
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:15 | 8 | 9 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | 5 | 7 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:10 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:6 | 11 | 8 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 5 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:5 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:9 | 20 | 3 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:3 | 11 | 4 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:6 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 9:6 | 14 | 4 | 33% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 | 4 | 20% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
03
04
03
04
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
02
14
02
14
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
20
32
20
32
H
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
7 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
10 Ngày
VĐQG Armenia
13 Ngày
Europa League
4 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
11 Ngày
VĐQG Armenia
14 Ngày



