Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Amedspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 17:9 | 14 | 3 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:3 | 12 | 1 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:6 | 2 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:9 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Konyaspor
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:8 | 5 | 16 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 12 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 10 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 4 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
61
30
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ozan Ergun |
| Điều khiển Amedspor | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Konyaspor | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày



