Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:15 | 8 | 13 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:9 | 3 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:14 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:7 | 6 | 16 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:5 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 |
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:11 | 16 | 1 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 10 | 3 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:6 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:9 | 15 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:4 | 12 | 5 | 43% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 8 | 25% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 6 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
12
24
12
24
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
41
01
41
B
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
32
02
32
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
33
10
33
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
14
11
14
B
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3
1.5
T
X
Giao hữu
30
33
30
33
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
15
12
15
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
42
01
42
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Resat Onur Coskunses |
| Điều khiển Genclerbirligi | 1T 1H 4B |
| Điều khiển Galatasaray | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày



