Bảng xếp hạng
Spennymoor Town
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 12:23 | 7 | 24 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:10 | 5 | 22 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:13 | 2 | 22 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:11 | 3 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 5:14 | 9 | 23 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 23 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Chester FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 14:9 | 20 | 4 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:3 | 12 | 7 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:6 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:4 | 17 | 7 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 7 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
12
00
12
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
12
12
12
12
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League North Anh
0 Ngày
National League North Anh
4 Ngày
National League North Anh
11 Ngày
National League North Anh
0 Ngày
National League North Anh
4 Ngày
National League North Anh
11 Ngày



