Bảng xếp hạng
Chelmsford City
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 8 | 0 | 14:8 | 14 | 13 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 14 |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 12:7 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 11:6 | 8 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 5 | 0 | 12:3 | 20 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 12 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:3 | 10 |
Farnham Town
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:16 | 17 | 11 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | 12 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:5 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:9 | 18 | 6 | 45% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 10 | 33% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 5 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
05
05
05
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
B
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
11
12
11
12
Cúp FA
11
22
11
22
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2.5
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
T
H
3
1/1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League South Anh
0 Ngày
National League South Anh
4 Ngày
National League South Anh
11 Ngày
National League South Anh
0 Ngày
National League South Anh
4 Ngày
National League South Anh
11 Ngày



