Bảng xếp hạng
Salisbury FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:8 | 21 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 14:3 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:4 | 22 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Braintree Town
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 1 | 7 | 18:27 | 10 | 20 | |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 8:16 | 6 | 16 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 10:11 | 4 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:14 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 6 | 4 | 8:13 | 9 | 20 | 9% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:6 | 7 | 11 | 14% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | 2 | 21 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 5:7 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA
41
41
41
41
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
22
23
22
23
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3.5
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA
00
30
00
30
Cúp FA
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League South Anh
0 Ngày
National League South Anh
4 Ngày
National League South Anh
11 Ngày
National League South Anh
0 Ngày
National League South Anh
4 Ngày
England Nacional League Cup
7 Ngày



