Bảng xếp hạng
Walton Hersham
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 10:27 | 8 | 23 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:13 | 1 | 24 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:14 | 7 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 0 | 5 | 6 | 3:14 | 5 | 23 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 | 22 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:8 | 3 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:6 | 4 |
Dover Athletic
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:17 | 18 | 8 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | 9 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:6 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:4 | 21 | 3 | 55% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 4 | 50% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 6 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
03
16
03
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3/3.5
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp FA
12
42
12
42
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
T
T
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
70
20
70
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League South Anh
0 Ngày
National League South Anh
4 Ngày
National League South Anh
11 Ngày
National League South Anh
0 Ngày
National League South Anh
4 Ngày
National League South Anh
11 Ngày



