So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vilanova Geltru
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:5 | 9 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 17 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 1 |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 15 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 |
UE San Juan Montcada
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | 6 | 16 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:5 | 6 | 4 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:7 | 4 | 17 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 8 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:7 | 4 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
11 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
18 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
25 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
4 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
11 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
18 Ngày



