So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Hull City
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:16 | 4 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | 1 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:9 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:14 | 1 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 8 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 9 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Nữ Peterborough
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 0 | 4 | 10:18 | 9 | 8 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | 6 | 6 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:8 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:13 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:8 | 11 | 4 | 43% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
B
B
3.5/4
1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3/3.5
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
26
04
26
H
B
4.5/5
2
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
3.5/4
1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
4
1.5/2
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
00
03
00
03
England National League Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3.5
X
England National League Women
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
England National League Women
HT
FT
HDP
T/X
06
08
06
08
T
T
4
1.5/2
T
T
England National League Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
England National League Women
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
B
4
1.5/2
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
England National League Women
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
England National League Women
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
English Women’s Conference North
10 Ngày
English Women’s Conference North
21 Ngày
English Women’s Conference North
35 Ngày
English Women’s Conference North
11 Ngày
English Women’s Conference North
21 Ngày
English Women’s Conference North
35 Ngày



