Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Poltava
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:10 | 18 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 9 | 6 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:7 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:9 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 8:5 | 15 | 5 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:10 | 15 | 8 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 7 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:7 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 8 | 2 | 4:4 | 11 | 12 | 9% |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 | 9 | 17% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
41
52
41
52
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
H
T
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
32
33
32
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Ukraine
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Cúp Ukraine
00
14
00
14
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày
Prykarpattya Ivano Frankivsk



