Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Panathinaikos
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:2 | 9 | 2 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | |
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
Asteras Tripolis
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | 11 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 10 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 11 | 17% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 10 | 25% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
30
42
30
42
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Angelos Evangelou |
| Điều khiển Panathinaikos | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Asteras Tripolis | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
Cúp Hy Lạp
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
6 Ngày
Cúp Hy Lạp
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày



