Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PAOK Saloniki
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:8 | 12 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:5 | 6 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:8 | 12 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
Iraklis Saloniki
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 9 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:5 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 8 | 33% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 | 0% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:2 | 7 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Hy Lạp
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
21
33
21
33
B
2/2.5
T
Cúp Hy Lạp
21
51
21
51
T
2.5/3
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
H
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
2
H
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
2
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
H
2.5
0.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Hy Lạp
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
H
4
1.5
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
11
31
11
31
Hạng 2 Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
01
00
01
T
2
X
Hạng 2 Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hy Lạp
01
12
01
12
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Hy Lạp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vasilis Fotias |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 8T 1H 0B |
| Điều khiển Iraklis Saloniki | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
Cúp Hy Lạp
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
20 Ngày



