Bảng xếp hạng
St Albans City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:13 | 17 | 10 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:4 | 9 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:9 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 8:5 | 16 | 7 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:2 | 9 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:3 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 19:11 | 19 | 8 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:6 | 15 | 4 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:5 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:3 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 11:1 | 23 | 3 | 70% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:0 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Cúp FA
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
England FA Vase
31
41
31
41
Cúp FA
01
03
01
03
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3
T
Cúp FA
00
02
00
02
Cúp FA
00
00
00
00
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
2.5/3
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5/3
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
44
12
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
H
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
11
42
11
42
Cúp FA
30
30
30
30
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Cúp FA
22
24
22
24
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
2.5/3
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
2.5/3
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
3
T
Giao hữu
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
70
20
70
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
3/3.5
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Anh Isthmian League Premier Division
6 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
11 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
11 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
0 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
7 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
11 Ngày
Eastbourne Borough



