Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Tatran Presov
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 17:18 | 18 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 12 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:12 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 7 | 4 | 4:7 | 10 | 15 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:2 | 5 | 15 |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:5 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
MSK Zilina B
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 16:13 | 20 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:9 | 13 | 4 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 10:4 | 23 | 1 | 50% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 8:3 | 15 | 1 | 57% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovkia
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
05
08
05
08
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
01
03
01
03
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
2.5
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
T
T
3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
21
11
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
B
B
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
5 Ngày
Slovakia 2. liga
12 Ngày
Slovakia 2. liga
19 Ngày
Slovakia 2. liga
6 Ngày
Slovakia 2. liga
11 Ngày
Slovakia 2. liga
20 Ngày



