So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 2 | 1 | 22:8 | 29 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:3 | 13 | 3 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:5 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:6 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 7:1 | 23 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:0 | 11 | 4 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:1 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Slovan Bratislava B
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 18:16 | 15 | 11 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 11 | 8 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:10 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 6:8 | 14 | 12 | 33% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 3:2 | 11 | 7 | 43% |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:6 | 3 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
2
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
33
01
33
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
01
15
01
15
T
B
3
1.5/2
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia Divison C West
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
Slovakia Divison C West
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Slovakia Divison C West
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Slovakia Divison C West
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
6 Ngày
Slovakia 2. liga
14 Ngày
Slovakia 2. liga
21 Ngày
Slovakia 2. liga
7 Ngày
Slovakia 2. liga
12 Ngày
Slovakia 2. liga
20 Ngày
FC Artmedia Petrzalka



