So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Angouleme
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 3 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
JA Le Poire Sur Vie
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | 10 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 5 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 2 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 3 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2
0.5/1
T
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
00
60
00
60
Chưa có dữ liệu
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
2/2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
2.5/3
T
Giao hữu
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày
French Championnat Amateur
35 Ngày
French Championnat Amateur
14 Ngày
French Championnat Amateur
21 Ngày
French Championnat Amateur
35 Ngày



