Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
MFK Karvina
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 0 | 3 | 20:12 | 21 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:2 | 12 | 2 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:10 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 10:4 | 17 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:0 | 6 | 8 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
Dukla Praha
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:15 | 20 | 2 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:7 | 15 | 1 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:8 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:10 | 13 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 8:4 | 20 | 2 | 60% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 1 | 67% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:2 | 6 | 11 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
11
01
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5/3
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
01
03
01
03
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
7 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
22 Ngày
Hạng 2 Séc
7 Ngày
Hạng 2 Séc
16 Ngày
Hạng 2 Séc
22 Ngày



