Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Viktoria Zizkov
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:17 | 13 | 12 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:12 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:7 | 10 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 13 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
FK MAS Taborsko
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 13:13 | 13 | 10 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:7 | 5 | 12 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:6 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 7:7 | 14 | 10 | 40% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 12 | 20% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 5 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
40
41
40
41
B
B
3
2
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
02
01
02
H
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
3
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
36
12
36
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
24
21
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
6 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
20 Ngày
Hạng 2 Séc
5 Ngày
Hạng 2 Séc
13 Ngày
Hạng 2 Séc
20 Ngày



