Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
CD FAS
[A-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 25:12 | 30 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | 4 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:7 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 12:6 | 24 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 4 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:3 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 |
Isidro Metapan
[A-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 2 | 4 | 20:15 | 26 | 3 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | 3 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:11 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:7 | 13 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 6:6 | 17 | 9 | 29% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 5 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:5 | 6 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
H
3
1.5
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
2/2.5
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2/2.5
2
T
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
B
2.5/3
1.5/2
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
2/2.5
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
H
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
2.5
T
El Salvador Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG El Salvador
4 Ngày
VĐQG El Salvador
11 Ngày
VĐQG El Salvador
18 Ngày
VĐQG El Salvador
3 Ngày
VĐQG El Salvador
10 Ngày
VĐQG El Salvador
16 Ngày



