So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kickers Emden
[N-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 32:36 | 18 | 8 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:9 | 10 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 16:27 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:15 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:14 | 17 | 6 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 | 2 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:11 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 |
Phonix Lubeck
[N-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 2 | 2 | 34:10 | 26 | 4 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 21:1 | 15 | 2 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:9 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 22:6 | 15 | ||
| Tất cả | 12 | 9 | 3 | 0 | 16:3 | 30 | 1 | 75% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:1 | 13 | 3 | 80% |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 8:2 | 17 | 2 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
42
82
42
82
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
34
03
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Cúp Quốc Gia Đức
12
24
12
24
T
H
4/4.5
1.5/2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
4
1.5/2
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày



