Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Niva Vinnitsia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 15:9 | 16 | 4 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:4 | 10 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 9:2 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:0 | 12 | 1 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:19 | 13 | 7 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:10 | 7 | 9 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:9 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:14 | 9 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 13 | 8 | 33% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:6 | 6 | 11 | 20% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Ukraine
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5/2
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Ukraine
12
22
12
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
14
12
14
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
30
10
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Ukraine
03
13
03
13
Cúp Ukraine
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cúp Ukraine
12
13
12
13
B
3.5
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
7 Ngày
Ukraine Druha Liga
14 Ngày
Ukraine Druha Liga
21 Ngày
Ukraine Druha Liga
14 Ngày
Ukraine Druha Liga
21 Ngày
Ukraine Druha Liga
28 Ngày



