Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Karbon Cherkasy
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 21:10 | 18 | 2 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 6 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 17:7 | 11 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:6 | 14 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:8 | 14 | 6 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:2 | 7 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:6 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 |
Rebel Kyiv
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 15:15 | 11 | 10 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | 3 | 15 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:7 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 8:5 | 16 | 5 | 62% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 7 | 67% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Ukraine
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
32
35
32
35
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Ukraine
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
32
35
32
35
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
Cúp Ukraine
03
04
03
04
B
2.5
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
32
35
32
35
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
10
21
10
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
15 Ngày
Ukraine Druha Liga
22 Ngày
Ukraine Druha Liga
29 Ngày
Ukraine Druha Liga
8 Ngày
Ukraine Druha Liga
15 Ngày
Ukraine Druha Liga
22 Ngày



