0
3
Hết
0 - 3
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Leighton Town
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 13:22 | 5 | 21 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | 4 | 20 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:13 | 1 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 9:17 | 0 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 0 | 8 | 3:13 | 6 | 21 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | 6 | 16 |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:9 | 0 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:10 | 3 |
Rushall Olympic
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 0 | 5 | 24:20 | 21 | 6 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:9 | 15 | 2 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:11 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:13 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:9 | 22 | 1 | 50% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | 1 | 67% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
England FA Vase
01
21
01
21
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
2.5/3
T
Cúp FA
03
14
03
14
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
England South 1 West League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
02
13
02
13
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
3
T
Cúp FA
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
3 Ngày
England Southern League Central Division
10 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày
England Southern League Central Division
3 Ngày
England Southern League Central Division
10 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày



