Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lindab Stefanesti
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 0 | 7 | 6:19 | 6 | 19 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:4 | 6 | 13 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:15 | 0 | 22 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:14 | 3 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 4:10 | 7 | 20 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 16 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:6 | 3 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:8 | 6 |
CS Dinamo Bucuresti
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 11:29 | 4 | 21 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:9 | 1 | 22 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:20 | 3 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:21 | 4 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 0 | 7 | 5:16 | 6 | 21 | 22% |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:7 | 0 | 22 | 0% |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:9 | 6 | 11 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:12 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
42
20
42
Giao hữu
00
21
00
21
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
T
T
3.5
1.5
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
B
B
3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
4
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Romania Liga 2
7 Ngày
Romania Liga 2
14 Ngày
Romania Liga 2
21 Ngày
Romania Liga 2
7 Ngày
Romania Liga 2
14 Ngày
Romania Liga 2
21 Ngày



