Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Walferdange
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 0 | 4 | 16:16 | 15 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:9 | 6 | 8 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:7 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:12 | 9 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:11 | 10 | 10 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:9 | 1 | 15 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:2 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 |
US Rumelange
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 0 | 7 | 9:25 | 6 | 13 | |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:15 | 6 | 9 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:10 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:21 | 0 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:11 | 9 | 12 | 22% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:8 | 7 | 7 | 40% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
35
21
35
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
16
02
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
05
19
05
19
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
16
37
16
37
Giao hữu
00
23
00
23
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
13 Ngày
VĐQG Luxembourg
35 Ngày
VĐQG Luxembourg
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
13 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
21 Ngày



