So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Spartak Subotica
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 19:25 | 15 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:14 | 10 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:11 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:14 | 3 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 7:14 | 14 | 13 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:7 | 10 | 8 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:10 | 1 |
Borac Cacak
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 1 | 3 | 24:17 | 28 | 1 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | 5 | |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:10 | 15 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 9:8 | 20 | 5 | 38% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 4 | 50% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | 8 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
22
22
22
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
03
01
03
B
2.5/3
1.5
T
X
VĐQG Serbia
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
14
11
14
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
22
33
22
33
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
11
22
11
22
B
2
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
2.5
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
31
21
31
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
13 Ngày
Hạng 1 Serbia
19 Ngày
Hạng 1 Serbia
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
13 Ngày
Hạng 1 Serbia
19 Ngày



