So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 23:6 | 18 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:5 | 6 | 7 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:1 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:6 | 15 | |
| Tất cả | 7 | 6 | 1 | 0 | 9:1 | 19 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 5 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:0 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 6:1 | 16 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:10 | 13 | 6 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 6 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:5 | 10 | 6 | 43% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 6 | 100% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
Giao hữu
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
11
33
11
33
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Youth League
7 Ngày
Ukraine Youth League
14 Ngày
Ukraine Youth League
21 Ngày
Ukraine Youth League
7 Ngày
Ukraine Youth League
14 Ngày
Ukraine Youth League
21 Ngày
U21 FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka U21



