Bảng xếp hạng
ES Ben Aknoun
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 13 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 4 |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 |
USM Alger
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | 10 | 3 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 3 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | 10 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 2 | 40% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Algerian
10
23
10
23
B
2
T
VĐQG Algerian
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
23
00
23
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
13
35
13
35
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
00
12
00
12
B
T
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
23
11
23
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Algerian
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
VĐQG Algerian
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
5 Ngày
VĐQG Algerian
13 Ngày
VĐQG Algerian
27 Ngày
VĐQG Algerian
3 Ngày
VĐQG Algerian
3 Ngày
VĐQG Algerian
5 Ngày



