Bảng xếp hạng
CR Belouizdad
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:5 | 13 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:5 | 7 | 1 |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:5 | 13 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:3 | 9 | 1 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:3 | 9 |
Olympique Akbou
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 8 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 12 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 13 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
12
23
12
23
T
T
2
1.5/2
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
23
33
23
33
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Algerian
00
00
00
00
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
31
31
31
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2
0.5
X
X
VĐQG Algerian
11
23
11
23
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
21
10
21
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
2
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
22
11
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
12
43
12
43
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
3 Ngày
VĐQG Algerian
5 Ngày
VĐQG Algerian
13 Ngày
VĐQG Algerian
5 Ngày
VĐQG Algerian
13 Ngày
VĐQG Algerian
27 Ngày



