Bảng xếp hạng
MC Alger
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 |
ES Setif
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:4 | 5 | 10 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 | 8 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:4 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 | 10 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 7 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
01
11
01
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
10
20
10
20
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
10
21
10
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
23
10
23
T
2
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
2
H
VĐQG Algerian
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
21
01
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
22
53
22
53
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
12
32
12
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
0.5/1
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
51
11
51
T
B
2
1.5/2
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Algerian
01
02
01
02
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
31
31
31
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
51
20
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
2
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
1 Ngày
VĐQG Algerian
3 Ngày
VĐQG Algerian
5 Ngày
VĐQG Algerian
5 Ngày
VĐQG Algerian
13 Ngày
VĐQG Algerian
27 Ngày



