So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MB Rouissat
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:3 | 9 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 6 |
| Gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:3 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 |
ES Ben Aknoun
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | 9 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 13 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 4 | 40% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
VĐQG Algerian
00
10
00
10
VĐQG Algerian
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
2
H
VĐQG Algerian
01
21
01
21
H
T
2
1
T
H
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Algerian
10
23
10
23
B
2
T
VĐQG Algerian
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
23
00
23
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
13
35
13
35
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
1 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
12 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
9 Ngày
VĐQG Algerian
12 Ngày



