So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Real Madrid
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:13 | 13 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:10 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:13 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:8 | 11 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:6 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:8 | 11 |
Nữ RCD Espanyol
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 6 | 5 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 4 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 6 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
B
B
3.5
1.5/2
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
35
11
35
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
H
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
18
03
18
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Giao hữu
01
11
01
11
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
4.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
7 Ngày
Champions League Nữ
11 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày



