0
3
Hết
0 - 1
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:18 | 9 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 5 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:14 | 3 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:11 | 7 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 5 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:8 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 |
Nữ Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 7 | 0 | 0 | 40:1 | 21 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 23:0 | 12 | 1 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 17:1 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 32:1 | 18 | ||
| Tất cả | 7 | 6 | 1 | 0 | 22:0 | 19 | 1 | 86% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:0 | 12 | 1 | 100% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:0 | 7 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3.5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3.5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
3/3.5
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3.5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
90
50
90
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
92
50
92
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
B
B
4.5/5
2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
4.5/5
2
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
5.5
2/2.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
06
19
06
19
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
05
08
05
08
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
06
08
06
08
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
012
017
012
017
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
6
2/2.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
60
90
60
90
T
T
5.5
2.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
15
02
15
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
First League Nữ Cộng hòa Séc
8 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
14 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
21 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
7 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
14 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
21 Ngày
Nữ FC Viktoria Plzen



