Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nữ Banik Ostrava
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:21 | 4 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 8:8 | 3 | 6 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:13 | 1 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:20 | 3 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 4:12 | 6 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:7 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:12 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:20 | 7 | 6 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:14 | 1 | 7 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:6 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:19 | 6 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 1:10 | 4 | 7 | 14% |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | 0 | 8 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
B
3.5/4
1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
2.5/3
1
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
4
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
B
B
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4.5/5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
4.5/5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
4.5/5
2
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
H
T
6
2.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
3.5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
90
00
90
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
27
12
27
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
H
T
4
1.5/2
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
B
B
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
4
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
3.5
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
First League Nữ Cộng hòa Séc
7 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
14 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
21 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
8 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
15 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
22 Ngày



