Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:6 | 14 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:3 | 9 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:6 | 14 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 16 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 |
Wiliete
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:0 | 9 | 1 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 | ||
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 1 | 67% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
2/2.5
1
T
H
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2/2.5
2
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Angola Girabola
0 Ngày
Angola Girabola
4 Ngày
Angola Girabola
11 Ngày
Angola Girabola
1 Ngày
Angola Girabola
5 Ngày
Angola Girabola
11 Ngày
Primeiro de Agosto



